|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| Vẻ bề ngoài: | đen dạng hạt | Axit FULVIC: | 15 phút |
|---|---|---|---|
| Nội dung: | 30 phút | Từ: | Leonardit |
| Hàm lượng axit Fulvic: | ≥5% | Einecs Không: | phân bón axit fulvic sinh học |
| Phân loại: | PHÂN BÓN HỮU CƠ | Ứng dụng: | Nông nghiệp, làm vườn, xử lý đất |
| CAS: | 1415-93-6 | Axit humic: | 80% |
| nội dung chất hữu cơ: | ≥ 80% | Mã HS: | 38249999 |
| Nguồn gốc: | Trung Quốc | Chất hữu cơ: | 50% |
| Nguyên liệu thô: | Leonardit | Bưu kiện: | 1kg (hoặc tùy chỉnh) |
| Parameter | Type I | Type II | Type III | Type IV |
|---|---|---|---|---|
| Total Humic acids content (dry basis) | 40% | 50% | 60% | 70% |
| Total organic matter (dry basis) | ≥85% | |||
| Moisture | 30% max | |||
| pH | 4-6 | |||
Người liên hệ: Mr. Neal
Tel: +8618764169939