|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| Vẻ bề ngoài: | đen dạng hạt | Độ ẩm: | tối đa 15% |
|---|---|---|---|
| pH: | 4-6 | độ hòa tan: | Hòa tan trong nước |
| Kích thước mắt lưới: | 1-2 và 2-4mm | Độ hòa tan trong nước: | ≥95% |
| Axit Humic (Cơ sở khô): | 65% | Axit Fulvic (Cơ sở khô): | 2%-3% |
| Kali (cơ sở khô K2O): | ≥10% | Tổng hàm lượng axit humic (dưới dạng khô)/%: | 40%/50%/60%/70% |
| Vật chất hữu cơ (Cơ sở khô): | ≥80% | Độ ẩm:: | tối đa 30% |
| Parameter | Type I | Type II | Type III | Type IV |
|---|---|---|---|---|
| Total Humic acids content (dry basis) | 40% | 50% | 60% | 70% |
| Total organic matter (dry basis) | ≥85% | |||
| Moisture | 30% max | |||
| pH | 4-6 | |||
Người liên hệ: Mr. Neal
Tel: +8618764169939